Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1933

Thứ Ba, 10/10/1933 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Quý Dậu — ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Dậu.

10/10/1933
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 10/1933
ÂM LỊCH21Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1933

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/8516617718819
920102111221223132414251526
162717281829191/9202213224
23524625726827928102911
30123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1933 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Dậu.
Ngày 10/10/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chủy. Nên: Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1933 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)