Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1933

Thứ Sáu, 13/10/1933 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Quý Dậu — ngày Nhâm Tý, tháng Tân Dậu.

13/10/1933
DƯƠNG LỊCH13Thứ Sáu
Tháng 10/1933
ÂM LỊCH24Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/1933

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/8516617718819
920102111221223132414251526
162717281829191/9202213224
23524625726827928102911
30123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 1933 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Tân Dậu.
Ngày 13/10/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/1933 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)