Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1933

Thứ Sáu, 20/10/1933 dương lịch là ngày 2 tháng Chín năm Quý Dậu — ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Tuất.

20/10/1933
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 10/1933
ÂM LỊCH2Tháng Chín (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1933

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/8516617718819
920102111221223132414251526
162717281829191/9202213224
23524625726827928102911
30123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1933 dương lịch là ngày 2 tháng Chín năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 20/10/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1933 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)