Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1977

Thứ Hai, 10/10/1977 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Đinh Tỵ — ngày Canh Tý, tháng Kỷ Dậu.

10/10/1977
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 10/1977
ÂM LỊCH28Tháng Tám (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1977

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/9142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/9281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1977 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 10/10/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tất. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)