Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1977

Thứ Ba, 11/10/1977 dương lịch là ngày 29 tháng Tám năm Đinh Tỵ — ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Dậu.

11/10/1977
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 10/1977
ÂM LỊCH29Tháng Tám (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 10/1977

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/9142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/9281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1977 dương lịch là ngày 29 tháng Tám năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 11/10/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1977 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)