Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1977

Thứ Sáu, 28/10/1977 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Đinh Tỵ — ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Tuất.

28/10/1977
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 10/1977
ÂM LỊCH16Tháng Chín (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Tỵ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 28/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/10 →

Lịch tháng 10/1977

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/9142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/9281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/10/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 10 năm 1977 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Tuất.
Ngày 28/10/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Ngưu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 28/10/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)