Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1995

Thứ Ba, 10/10/1995 dương lịch là ngày 17 tháng Tám nhuận năm Ất Hợi — ngày Giáp Tuất, tháng Ất Dậu.

10/10/1995
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 10/1995
ÂM LỊCH17Tháng Tám nhuận (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1995

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/8N
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/9252263274285296
307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1995 dương lịch là ngày 17 tháng Tám nhuận năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Ất Dậu.
Ngày 10/10/1995 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Thất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1995 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)