Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1995

Thứ Bảy, 7/10/1995 dương lịch là ngày 14 tháng Tám nhuận năm Ất Hợi — ngày Tân Mùi, tháng Ất Dậu.

7/10/1995
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 10/1995
ÂM LỊCH14Tháng Tám nhuận (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Hợi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 7/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/10 →

Lịch tháng 10/1995

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/8N
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/9252263274285296
307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/10/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 10 năm 1995 dương lịch là ngày 14 tháng Tám nhuận năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Ất Dậu.
Ngày 7/10/1995 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 7/10/1995 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)