Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2001

Thứ Tư, 10/10/2001 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Tân Tỵ — ngày Bính Ngọ, tháng Đinh Dậu.

10/10/2001
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 10/2001
ÂM LỊCH24Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/2001

T2T3T4T5T6T7CN
115/8216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/9182193204215
226237248259261027112812
291330143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 2001 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Đinh Dậu.
Ngày 10/10/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/2001 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)