Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2001

Thứ Bảy, 6/10/2001 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Tân Tỵ — ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Dậu.

6/10/2001
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 10/2001
ÂM LỊCH20Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Tỵ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 10/2001

T2T3T4T5T6T7CN
115/8216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/9182193204215
226237248259261027112812
291330143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/10/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 10 năm 2001 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Dậu.
Ngày 6/10/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 6/10/2001 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)