Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2088

Thứ Ba, 10/2/2088 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Mậu Thân — ngày Canh Thìn, tháng Giáp Dần.

10/2/2088
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 2/2088
ÂM LỊCH18Tháng Giêng (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/2088

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/1816
917101811191220132114221523
162417251826192720282129221/2
232243254265276287298

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 2088 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Giáp Dần.
Ngày 10/2/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Dực. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/2088 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)