Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 2 năm 2088

Chủ Nhật, 15/2/2088 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Mậu Thân — ngày Ất Dậu, tháng Giáp Dần.

15/2/2088
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 2/2088
ÂM LỊCH23Tháng Giêng (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 15/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/2 →

Lịch tháng 2/2088

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/1816
917101811191220132114221523
162417251826192720282129221/2
232243254265276287298

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/2/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 2 năm 2088 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Giáp Dần.
Ngày 15/2/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Phòng. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 15/2/2088 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)