Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2088

Thứ Năm, 19/2/2088 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Mậu Thân — ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Dần.

19/2/2088
DƯƠNG LỊCH19Thứ Năm
Tháng 2/2088
ÂM LỊCH27Tháng Giêng (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thân
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/2088

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/1816
917101811191220132114221523
162417251826192720282129221/2
232243254265276287298

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 2088 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Dần.
Ngày 19/2/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/2088 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)