Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1961

Thứ Sáu, 10/3/1961 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Tân Sửu — ngày Nhâm Dần, tháng Canh Dần.

10/3/1961
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 3/1961
ÂM LỊCH24Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Sửu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1961

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/2182193
2042152262372482592610
27112812291330143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1961 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Canh Dần.
Ngày 10/3/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Ngưu. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1961 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)