Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1961

Thứ Bảy, 11/3/1961 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Tân Sửu — ngày Quý Mão, tháng Canh Dần.

11/3/1961
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 3/1961
ÂM LỊCH25Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Sửu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1961

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/2182193
2042152262372482592610
27112812291330143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1961 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Canh Dần.
Ngày 11/3/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1961 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)