Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1961

Thứ Ba, 14/3/1961 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Tân Sửu — ngày Bính Ngọ, tháng Canh Dần.

14/3/1961
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 3/1961
ÂM LỊCH28Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Trắng
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Sửu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/3 →

Lịch tháng 3/1961

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/2182193
2042152262372482592610
27112812291330143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/3/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 3 năm 1961 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Canh Dần.
Ngày 14/3/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 14/3/1961 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)