Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1985

Thứ Hai, 10/6/1985 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Ất Sửu — ngày Canh Thìn, tháng Tân Tỵ.

10/6/1985
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 6/1985
ÂM LỊCH22Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 10/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/6 →

Lịch tháng 6/1985

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/4416517618719820921
1022112312241325142615271628
1729181/5192203214225236
2472582692710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/6/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 6 năm 1985 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Tân Tỵ.
Ngày 10/6/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/6/1985 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)