Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2098

Chủ Nhật, 10/8/2098 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Tuất, tháng Canh Thân.

10/8/2098
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 8/2098
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 8/2098

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/7121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/8272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 2098 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Canh Thân.
Ngày 10/8/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tinh. Nên: Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)