Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2098

Thứ Hai, 4/8/2098 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy năm Mậu Ngọ — ngày Mậu Thìn, tháng Canh Thân.

4/8/2098
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 8/2098
ÂM LỊCH8Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 8/2098

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/7121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/8272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/8/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 8 năm 2098 dương lịch là ngày 8 tháng Bảy năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Canh Thân.
Ngày 4/8/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 4/8/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)