Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2098

Thứ Tư, 20/8/2098 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Thân, tháng Canh Thân.

20/8/2098
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 8/2098
ÂM LỊCH24Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 20/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/8 →

Lịch tháng 8/2098

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/7121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/8272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/8/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 8 năm 2098 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Canh Thân.
Ngày 20/8/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/8/2098 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)