Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 2098

Chủ Nhật, 3/8/2098 dương lịch là ngày 7 tháng Bảy năm Mậu Ngọ — ngày Đinh Mão, tháng Canh Thân.

3/8/2098
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 8/2098
ÂM LỊCH7Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 8/2098

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/7121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/8272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/8/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 8 năm 2098 dương lịch là ngày 7 tháng Bảy năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Canh Thân.
Ngày 3/8/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Mão. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 3/8/2098 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)