Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 8 năm 2098

Chủ Nhật, 17/8/2098 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Mậu Ngọ — ngày Tân Tỵ, tháng Canh Thân.

17/8/2098
DƯƠNG LỊCH17Chủ Nhật
Tháng 8/2098
ÂM LỊCH21Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 17/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/8 →

Lịch tháng 8/2098

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/7121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/8272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/8/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 8 năm 2098 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Canh Thân.
Ngày 17/8/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/8/2098 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)