Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2063

Thứ Năm, 11/10/2063 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Quý Mùi — ngày Nhâm Thân, tháng Tân Dậu.

11/10/2063
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 10/2063
ÂM LỊCH20Tháng Tám (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/2063

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/8716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/9232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 2063 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Tân Dậu.
Ngày 11/10/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2063 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)