Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2063

Thứ Ba, 23/10/2063 dương lịch là ngày 2 tháng Chín năm Quý Mùi — ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tuất.

23/10/2063
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 10/2063
ÂM LỊCH2Tháng Chín (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 23/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/10 →

Lịch tháng 10/2063

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/8716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/9232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/10/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 10 năm 2063 dương lịch là ngày 2 tháng Chín năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 23/10/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/10/2063 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)