Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2064

Thứ Hai, 11/2/2064 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Quý Mùi — ngày Ất Hợi, tháng Ất Sửu.

11/2/2064
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 2/2064
ÂM LỊCH25Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/2064

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/1
182193204215226237248
2592610271128122913

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 2064 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Ất Sửu.
Ngày 11/2/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Trương. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2064 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)