Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2064

Thứ Ba, 26/2/2064 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Giáp Thân — ngày Canh Dần, tháng Bính Dần.

26/2/2064
DƯƠNG LỊCH26Thứ Ba
Tháng 2/2064
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Thân
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 2/2064

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/1
182193204215226237248
2592610271128122913

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/2/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 2 năm 2064 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Dần.
Ngày 26/2/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Thất. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài, Đặt cối xay. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/2064 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)