Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2064

Thứ Hai, 4/2/2064 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Quý Mùi — ngày Mậu Thìn, tháng Ất Sửu.

4/2/2064
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 2/2064
ÂM LỊCH18Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/2064

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/1
182193204215226237248
2592610271128122913

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 2064 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Ất Sửu.
Ngày 4/2/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Tất. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/2064 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)