Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2064

Thứ Bảy, 9/2/2064 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Quý Mùi — ngày Quý Dậu, tháng Ất Sửu.

9/2/2064
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 2/2064
ÂM LỊCH23Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày ông Táo chầu trời
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 2/2064

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/1
182193204215226237248
2592610271128122913

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2064 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Ất Sửu.
Ngày 9/2/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2064 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)