Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1950

Thứ Năm, 11/5/1950 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Canh Dần — ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thìn.

11/5/1950
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 5/1950
ÂM LỊCH25Tháng Ba (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1950

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/4182193204215
226237248259261027112812
291330143115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 1950 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thìn.
Ngày 11/5/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)