Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 5 năm 1950

Thứ Hai, 8/5/1950 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Canh Dần — ngày Quý Mão, tháng Canh Thìn.

8/5/1950
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 5/1950
ÂM LỊCH22Tháng Ba (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 8/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/5 →

Lịch tháng 5/1950

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/4182193204215
226237248259261027112812
291330143115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/5/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 5 năm 1950 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Canh Thìn.
Ngày 8/5/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Trương. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/5/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)