Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1950

Thứ Hai, 29/5/1950 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Canh Dần — ngày Giáp Tý, tháng Tân Tỵ.

29/5/1950
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 5/1950
ÂM LỊCH13Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Dần
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 29/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/5 →

Lịch tháng 5/1950

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/4182193204215
226237248259261027112812
291330143115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/5/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 5 năm 1950 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Tân Tỵ.
Ngày 29/5/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Tất. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 29/5/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)