Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1950

Thứ Ba, 23/5/1950 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Canh Dần — ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Tỵ.

23/5/1950
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 5/1950
ÂM LỊCH7Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Dần
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1950

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/4182193204215
226237248259261027112812
291330143115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/5/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 5 năm 1950 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Tỵ.
Ngày 23/5/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Thất. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 23/5/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)