Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2009

Thứ Hai, 11/5/2009 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Kỷ Sửu — ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Tỵ.

11/5/2009
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 5/2009
ÂM LỊCH17Tháng Tư (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/2009

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/41016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/5
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/2009 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 2009 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 11/5/2009 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/2009 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)