Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2060

Chủ Nhật, 11/7/2060 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Canh Thìn — ngày Ất Dậu, tháng Quý Mùi.

11/7/2060
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 7/2060
ÂM LỊCH14Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Thìn
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 7/2060

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/6131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
2629271/7282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/2060 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 2060 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Quý Mùi.
Ngày 11/7/2060 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2060 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)