Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2060

Chủ Nhật, 4/7/2060 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Canh Thìn — ngày Mậu Dần, tháng Quý Mùi.

4/7/2060
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 7/2060
ÂM LỊCH7Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 4/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/7 →

Lịch tháng 7/2060

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/6131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
2629271/7282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/7/2060 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 7 năm 2060 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Quý Mùi.
Ngày 4/7/2060 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 4/7/2060 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)