Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2090

Thứ Ba, 11/7/2090 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Canh Tuất — ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Mùi.

11/7/2090
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 7/2090
ÂM LỊCH14Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Tuất
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 7/2090

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/61316141715181619
1720182119222023212422252326
242725282629271/7282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 2090 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Mùi.
Ngày 11/7/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Thất. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2090 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)