Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2090

Thứ Sáu, 21/7/2090 dương lịch là ngày 24 tháng Sáu năm Canh Tuất — ngày Nhâm Thân, tháng Quý Mùi.

21/7/2090
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 7/2090
ÂM LỊCH24Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Tuất
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 21/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/7 →

Lịch tháng 7/2090

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/61316141715181619
1720182119222023212422252326
242725282629271/7282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/7/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 7 năm 2090 dương lịch là ngày 24 tháng Sáu năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Quý Mùi.
Ngày 21/7/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Quỷ. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/7/2090 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)