Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2090

Thứ Năm, 27/7/2090 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Canh Tuất — ngày Mậu Dần, tháng Giáp Thân.

27/7/2090
DƯƠNG LỊCH27Thứ Năm
Tháng 7/2090
ÂM LỊCH1Tháng Bảy (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thương binh liệt sỹ
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Tuất
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 27/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/7 →

Lịch tháng 7/2090

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/61316141715181619
1720182119222023212422252326
242725282629271/7282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/7/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 7 năm 2090 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Giáp Thân.
Ngày 27/7/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 27/7/2090 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)