Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2090

Thứ Tư, 5/7/2090 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Canh Tuất — ngày Bính Thìn, tháng Quý Mùi.

5/7/2090
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 7/2090
ÂM LỊCH8Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Tuất
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/2090

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/61316141715181619
1720182119222023212422252326
242725282629271/7282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 2090 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Quý Mùi.
Ngày 5/7/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2090 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)