Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1984

Thứ Hai, 12/11/1984 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Giáp Tý — ngày Canh Tuất, tháng Ất Hợi.

12/11/1984
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 11/1984
ÂM LỊCH20Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/1984

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/1081691710181119
1220132114221523162417251826
1927202821292230231/11242253
264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1984 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Ất Hợi.
Ngày 12/11/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1984 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)