Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1911

Thứ Ba, 12/12/1911 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Tân Hợi — ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Hợi.

12/12/1911
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 12/1911
ÂM LỊCH22Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Hợi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 12/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/12 →

Lịch tháng 12/1911

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/106167178189191020
1121122213231424152516261727
18281929201/11212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/12/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 12 năm 1911 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 12/12/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Dực. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/1911 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)