Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 1911

Thứ Hai, 4/12/1911 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Tân Hợi — ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Hợi.

4/12/1911
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 12/1911
ÂM LỊCH14Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Hợi
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 12/1911

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/106167178189191020
1121122213231424152516261727
18281929201/11212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/12/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 12 năm 1911 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 4/12/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/12/1911 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)