Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1911

Thứ Bảy, 23/12/1911 dương lịch là ngày 4 tháng Mười Một năm Tân Hợi — ngày Đinh Mão, tháng Canh Tý.

23/12/1911
DƯƠNG LỊCH23Thứ Bảy
Tháng 12/1911
ÂM LỊCH4Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Hợi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 12/1911

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/106167178189191020
1121122213231424152516261727
18281929201/11212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 1911 dương lịch là ngày 4 tháng Mười Một năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Canh Tý.
Ngày 23/12/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/1911 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)