Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 12 năm 1914

Thứ Bảy, 12/12/1914 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Giáp Dần — ngày Nhâm Thân, tháng Ất Hợi.

12/12/1914
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 12/1914
ÂM LỊCH26Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 12/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/12 →

Lịch tháng 12/1914

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317418519620
7218229231024112512261327
142815291630171/11182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/12/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 12 năm 1914 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Ất Hợi.
Ngày 12/12/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)