Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 12 năm 1914

Thứ Tư, 2/12/1914 dương lịch là ngày 16 tháng Mười năm Giáp Dần — ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Hợi.

2/12/1914
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 12/1914
ÂM LỊCH16Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 2/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/12 →

Lịch tháng 12/1914

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317418519620
7218229231024112512261327
142815291630171/11182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/12/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 12 năm 1914 dương lịch là ngày 16 tháng Mười năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Hợi.
Ngày 2/12/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/12/1914 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)