Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1914

Chủ Nhật, 13/12/1914 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Giáp Dần — ngày Quý Dậu, tháng Ất Hợi.

13/12/1914
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 12/1914
ÂM LỊCH27Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 13/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/12 →

Lịch tháng 12/1914

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317418519620
7218229231024112512261327
142815291630171/11182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/12/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 12 năm 1914 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Ất Hợi.
Ngày 13/12/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/12/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)