Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1960

Thứ Ba, 12/4/1960 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Canh Tý — ngày Canh Ngọ, tháng Canh Thìn.

12/4/1960
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 4/1960
ÂM LỊCH17Tháng Ba (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 4/1960

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/3
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/4272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/4/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 4 năm 1960 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Canh Thìn.
Ngày 12/4/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 12/4/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)