Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1960

Thứ Ba, 26/4/1960 dương lịch là ngày 1 tháng Tư năm Canh Tý — ngày Giáp Thân, tháng Tân Tỵ.

26/4/1960
DƯƠNG LỊCH26Thứ Ba
Tháng 4/1960
ÂM LỊCH1Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Tý
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/1960

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/3
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/4272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/4/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 1960 dương lịch là ngày 1 tháng Tư năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Tân Tỵ.
Ngày 26/4/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)