Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1960

Thứ Sáu, 8/4/1960 dương lịch là ngày 13 tháng Ba năm Canh Tý — ngày Bính Dần, tháng Canh Thìn.

8/4/1960
DƯƠNG LỊCH8Thứ Sáu
Tháng 4/1960
ÂM LỊCH13Tháng Ba (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 8/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/4 →

Lịch tháng 4/1960

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/3
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/4272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/4/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 4 năm 1960 dương lịch là ngày 13 tháng Ba năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 8/4/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 8/4/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)