Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1960

Thứ Bảy, 30/4/1960 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Canh Tý — ngày Mậu Tý, tháng Tân Tỵ.

30/4/1960
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 4/1960
ÂM LỊCH5Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Tý
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1960

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/3
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/4272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1960 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Tân Tỵ.
Ngày 30/4/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Đê. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)